Trong Unit 10 Tiếng Anh lớp 11 sách Global Success, các bạn học sinh sẽ được tìm hiểu về chủ đề The Ecosystem (Hệ sinh thái) - một chủ đề quan trọng về môi trường và sự cân bằng tự nhiên.
Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng Unit 10 lớp 11 kèm ví dụ cụ thể và bài tập vận dụng giúp các bạn mở rộng vốn từ vựng về hệ sinh thái, đa dạng sinh học và bảo tồn thiên nhiên.
Dưới đây là danh sách từ vựng quan trọng trong Unit 10 Tiếng Anh lớp 11, được trình bày theo thứ tự alphabet cùng phiên âm chuẩn và ví dụ thực tế.
1. Biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ (n): Đa dạng sinh học
Ví dụ: Vietnam is rich in biodiversity with many unique species. (Việt Nam giàu đa dạng sinh học với nhiều loài đặc hữu.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Tropical rainforests are the most biodiverse ecosystems on Earth. (Rừng nhiệt đới là hệ sinh thái đa dạng sinh học nhất trên Trái Đất.)
2. Conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ (n): Sự bảo tồn, sự bảo vệ
Ví dụ: Wildlife conservation is essential for maintaining ecological balance. (Bảo tồn động vật hoang dã là cần thiết để duy trì cân bằng sinh thái.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: We need to conserve natural resources for future generations. (Chúng ta cần bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ tương lai.)
Ví dụ: Conservationists are working to protect endangered species. (Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
3. Coral reef /ˌkɒrəl ˈriːf/ (n): Rạn san hô
Ví dụ: Coral reefs provide habitats for thousands of marine species. (Rạn san hô cung cấp môi trường sống cho hàng ngàn loài sinh vật biển.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Rising ocean temperatures cause coral bleaching. (Nhiệt độ đại dương tăng gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô.)
4. Delta /ˈdeltə/ (n): Đồng bằng, vùng châu thổ
Ví dụ: The Mekong Delta is an important agricultural region in Vietnam. (Đồng bằng sông Cửu Long là vùng nông nghiệp quan trọng ở Việt Nam.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: River deltas are rich in nutrients and support diverse ecosystems. (Các châu thổ sông giàu dinh dưỡng và hỗ trợ hệ sinh thái đa dạng.)
5. Destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v): Phá hủy, tàn phá
Ví dụ: Illegal logging destroys forest ecosystems. (Khai thác gỗ bất hợp pháp phá hủy hệ sinh thái rừng.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Habitat destruction is the main threat to wildlife. (Phá hủy môi trường sống là mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã.)
Ví dụ: Human activities have destructive impacts on nature. (Các hoạt động của con người có tác động phá hủy đối với thiên nhiên.)
6. Ecosystem /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ (n): Hệ sinh thái
Ví dụ: A healthy ecosystem maintains balance between living organisms and their environment. (Một hệ sinh thái lành mạnh duy trì sự cân bằng giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Marine ecosystems are vulnerable to pollution. (Hệ sinh thái biển dễ bị tổn thương bởi ô nhiễm.)
Ví dụ: Forest ecosystems play a vital role in climate regulation. (Hệ sinh thái rừng đóng vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu.)
7. Endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/ (adj): Có nguy cơ tuyệt chủng
Ví dụ: The tiger is an endangered species that needs protection. (Hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Pollution endangers marine life. (Ô nhiễm đe dọa sinh vật biển.)
Ví dụ: Many species are facing extinction due to habitat loss. (Nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
8. Fauna /ˈfɔːnə/ (n): Động vật
Ví dụ: The national park is home to diverse fauna and flora. (Vườn quốc gia là nơi sinh sống của động thực vật đa dạng.)
9. Flora /ˈflɔːrə/ (n): Thực vật
Ví dụ: The tropical rainforest has incredibly rich flora. (Rừng nhiệt đới có thực vật cực kỳ phong phú.)
10. Food chain /ˈfuːd tʃeɪn/ (n): Chuỗi thức ăn
Ví dụ: Every organism plays an important role in the food chain. (Mỗi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: A food web shows the complex feeding relationships in an ecosystem. (Lưới thức ăn cho thấy các mối quan hệ dinh dưỡng phức tạp trong hệ sinh thái.)
Ví dụ: Lions are top predators in the African savanna. (Sư tử là động vật săn mồi hàng đầu ở thảo nguyên châu Phi.)
Ví dụ: Rabbits are common prey for foxes. (Thỏ là con mồi phổ biến của cáo.)
11. Green /ɡriːn/ (adj): Xanh, thân thiện với môi trường
Ví dụ: We should adopt greener lifestyles to protect the environment. (Chúng ta nên áp dụng lối sống xanh hơn để bảo vệ môi trường.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Many companies are going green by reducing waste. (Nhiều công ty đang sống xanh bằng cách giảm rác thải.)
Ví dụ: Green technology helps reduce environmental impact. (Công nghệ xanh giúp giảm tác động môi trường.)
12. Habitat /ˈhæbɪtæt/ (n): Môi trường sống, khu vực sống
Ví dụ: Deforestation destroys the natural habitat of many animals. (Phá rừng phá hủy môi trường sống tự nhiên của nhiều động vật.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Habitat loss is a major cause of species decline. (Mất môi trường sống là nguyên nhân chính gây suy giảm loài.)
Ví dụ: Polar bears' natural habitat is melting due to climate change. (Môi trường sống tự nhiên của gấu Bắc Cực đang tan chảy do biến đổi khí hậu.)
13. Living things /ˈlɪvɪŋ θɪŋz/ (n): Các sinh vật sống
Ví dụ: All living things depend on water to survive. (Tất cả sinh vật sống đều phụ thuộc vào nước để sinh tồn.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Microorganisms play important roles in ecosystems. (Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.)
14. Mammal /ˈmæml/ (n): Động vật có vú
Ví dụ: Whales are the largest mammals on Earth. (Cá voi là động vật có vú lớn nhất trên Trái Đất.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Dolphins are intelligent marine mammals. (Cá heo là động vật có vú biển thông minh.)
15. National park /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ (n): Vườn quốc gia
Ví dụ: Phong Nha-Ke Bang National Park is a UNESCO World Heritage Site. (Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng là Di sản Thế giới của UNESCO.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: The nature reserve protects rare bird species. (Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ các loài chim quý hiếm.)
Ví dụ: The wildlife sanctuary provides a safe haven for elephants. (Khu bảo tồn động vật hoang dã cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho voi.)
16. Native /ˈneɪtɪv/ (adj): Bản địa
Ví dụ: Bamboo is native to many Asian countries. (Tre là cây bản địa của nhiều nước châu Á.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Native species are better adapted to local conditions. (Các loài bản địa thích nghi tốt hơn với điều kiện địa phương.)
Ví dụ: Invasive species can threaten native wildlife. (Các loài xâm lấn có thể đe dọa động vật hoang dã bản địa.)
17. Natural resources /ˌnætʃrəl rɪˈzɔːsɪz/ (n): Tài nguyên thiên nhiên
Ví dụ: We must use natural resources sustainably. (Chúng ta phải sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Solar energy is a renewable resource. (Năng lượng mặt trời là tài nguyên tái tạo.)
Ví dụ: Fossil fuels are non-renewable resources. (Nhiên liệu hóa thạch là tài nguyên không tái tạo.)
18. Pangolin /ˈpæŋɡəlɪn/ (n): Con tê tê
Ví dụ: Pangolins are the most trafficked mammals in the world. (Tê tê là loài động vật có vú bị buôn bán nhiều nhất trên thế giới.)
19. Resource /rɪˈsɔːs/ hoặc /ˈriːzɔːs/ (n): Nguồn lực, tài nguyên
Ví dụ: Water is a precious resource that we must conserve. (Nước là tài nguyên quý giá mà chúng ta phải bảo tồn.)
20. Species /ˈspiːʃiːz/ (n): Loài (số ít và số nhiều giống nhau)
Ví dụ: Many species are disappearing at an alarming rate. (Nhiều loài đang biến mất với tốc độ đáng báo động.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: The giant panda is an endangered species. (Gấu trúc khổng lồ là loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
21. Tropical forest /ˌtrɒpɪkl ˈfɒrɪst/ (n): Rừng nhiệt đới
Ví dụ: Tropical forests are often called the lungs of the Earth. (Rừng nhiệt đới thường được gọi là lá phổi của Trái Đất.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: The Amazon rainforest is the largest in the world. (Rừng mưa Amazon là rừng lớn nhất thế giới.)
Ví dụ: Vietnam has a tropical climate with high temperatures year-round. (Việt Nam có khí hậu nhiệt đới với nhiệt độ cao quanh năm.)
22. Wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ (n): Động vật hoang dã
Ví dụ: National parks help protect wildlife from extinction. (Các vườn quốc gia giúp bảo vệ động vật hoang dã khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Wildlife conservation requires global cooperation. (Bảo tồn động vật hoang dã đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)
Ví dụ: Laws on wildlife protection are becoming stricter. (Luật về bảo vệ động vật hoang dã đang trở nên nghiêm ngặt hơn.)
Dưới đây là những cụm từ thường gặp trong chủ đề về hệ sinh thái và bảo tồn thiên nhiên giúp các bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn:
Ví dụ: Protecting biological diversity is crucial for ecosystem health. (Bảo vệ đa dạng sinh học là rất quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái.)
Ví dụ: Human activities disturb the ecological balance. (Các hoạt động của con người làm xáo trộn cân bằng sinh thái.)
Ví dụ: Environmental protection should be everyone's responsibility. (Bảo vệ môi trường nên là trách nhiệm của mọi người.)
Ví dụ: Habitat destruction is the leading cause of species extinction. (Phá hủy môi trường sống là nguyên nhân hàng đầu gây tuyệt chủng loài.)
Ví dụ: We must preserve the natural environment for future generations. (Chúng ta phải bảo tồn môi trường tự nhiên cho thế hệ tương lai.)
Ví dụ: The government established more protected areas to conserve wildlife. (Chính phủ thành lập thêm các khu vực được bảo vệ để bảo tồn động vật hoang dã.)
Ví dụ: This forest is home to many rare species of birds. (Khu rừng này là nơi sinh sống của nhiều loài chim quý hiếm.)
Ví dụ: Sustainable development balances economic growth with environmental protection. (Phát triển bền vững cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường.)
Ví dụ: National parks play an important role in preserving biodiversity. (Các vườn quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học.)
Ví dụ: Forests provide essential ecosystem services like clean air and water. (Rừng cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu như không khí và nước sạch.)
Ví dụ: Coral reefs have high species diversity. (Rạn san hô có đa dạng loài cao.)
Ví dụ: Genetic diversity helps species adapt to environmental changes. (Đa dạng di truyền giúp các loài thích nghi với thay đổi môi trường.)
Ví dụ: Conservation efforts have helped save the giant panda from extinction. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp cứu gấu trúc khổng lồ khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)
Ví dụ: International laws help protect endangered species. (Luật quốc tế giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Ví dụ: Scientists are working to restore habitats damaged by human activities. (Các nhà khoa học đang làm việc để phục hồi môi trường sống bị hư hại bởi hoạt động của con người.)
Ví dụ: Wildlife trafficking is a serious crime that threatens biodiversity. (Buôn bán động vật hoang dã là tội phạm nghiêm trọng đe dọa đa dạng sinh học.)
Ví dụ: Poaching has caused a dramatic decline in elephant populations. (Săn bắt trái phép đã gây ra sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng voi.)
Ví dụ: Climate change is affecting ecosystems worldwide. (Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các hệ sinh thái trên toàn thế giới.)
Ví dụ: Education programs help raise awareness about conservation. (Các chương trình giáo dục giúp nâng cao nhận thức về bảo tồn.)
Để ghi nhớ và vận dụng tốt các từ vựng vừa học, các bạn hãy thực hành qua các bài tập dưới đây.
biodiversity - conservation - coral reef - delta - destroy - ecosystem - endangered - fauna - habitat - species
The Amazon rainforest has incredible _____________ with millions of different plants and animals.
Wildlife _____________ programs help protect animals from extinction.
The Great Barrier Reef is the world's largest _____________ system.
The Mekong _____________ is an important agricultural region in Vietnam.
Pollution can _____________ marine ecosystems.
A healthy _____________ requires balance between all living organisms.
Tigers are an _____________ species that needs urgent protection.
The national park is home to diverse _____________ including monkeys and deer.
Deforestation destroys the natural _____________ of many animals.
Scientists have discovered a new _____________ of frog in the rainforest.
Đáp án
biodiversity
conservation
coral reef
delta
destroy
ecosystem
endangered
fauna
habitat
species
Câu 1: Vietnam's national parks play an important role in protecting _____________.
A. wildlife
B. wildness
C. wilderness
Câu 2: Many _____________ are facing extinction due to habitat loss.
A. specimen
B. species
C. special
Câu 3: We need to _____________ natural resources for future generations.
A. conserve
B. conservation
C. conservative
Câu 4: Tropical _____________ are home to half of the world's plant and animal species.
A. woods
B. forests
C. jungles
Câu 5: Coral reefs provide important _____________ for marine life.
A. houses
B. homes
C. habitats
Câu 6: The _____________ of the rainforest includes many colorful birds.
A. flora
B. fauna
C. flower
Câu 7: Illegal hunting _____________ many animals with extinction.
A. dangers
B. endangers
C. dangerous
Câu 8: An _____________ is a community of living organisms and their environment.
A. ecology
B. ecosystem
C. economy
Câu 9: Pangolins are _____________ to Africa and Asia.
A. native
B. natural
C. national
Câu 10: We must protect _____________ such as water, forests, and minerals.
A. nature reserves
B. natural resources
C. native species
Đáp án
A
B
A
B
C
B
B
B
A
B
Bài viết đã tổng hợp từ vựng Unit 10 lớp 11 kèm ví dụ cụ thể và cụm từ thông dụng giúp các bạn học sinh trang bị vốn từ về chủ đề The Ecosystem.
Các bạn hãy ghi chép lại từ vựng sao cho dễ học, dễ nhớ nhất từ đó vận dụng vào các bài học trong Unit 10 Tiếng Anh lớp 11 nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ